Cách dùng "我假装什么都不知道" (wǒ jiǎ zhuāng shén me dōu bù zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
我假装什么都不知道
Tôi giả vờ như không biết gì.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:51
qí其
shí实
wǒ我
zǎo早
jiù就
zhī知
dào道
le了
“Thực ra tôi biết từ lâu rồi.”
LINE 0217:54
PLAYING SCENEwǒ我
jiǎ假
zhuāng装
shén什
me么
dōu都
bù不
zhī知
dào道
“Tôi giả vờ như không biết gì.”
LINE 0317:56
wǒ我
yǐ以
wéi为
zhè这
yàng样
jiù就
kě可
yǐ以
chóng重
xīn新
kāi开
shǐ始
“Tôi tưởng thế là có thể bắt đầu lại.”
Show Information