Cách dùng "我绝对不相信我男朋友会背叛我" (wǒ jué duì bù xiāng xìn wǒ nán péng yǒu huì bèi pàn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

juéduìxiāngxìnnánpéngyǒuhuìbèipàn

Tôi tuyệt đối không tin bạn trai tôi lại phản bội tôi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:45
guò
fèn

Quá đáng.

LINE 0207:52
PLAYING SCENE
jué
duì
xiāng
xìn
nán
péng
yǒu
huì
bèi
pàn

Tôi tuyệt đối không tin bạn trai tôi lại phản bội tôi

LINE 0307:54
wǒ bì xū yào dé dào nǐ bì xū

我必须要得到你 必须

Tôi nhất định phải có được em, nhất định

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp07:52
TMDB ID240446