Cách dùng "我讨厌你这副一本正经的样子" (wǒ tǎo yàn nǐ zhè fù yī běn zhèng jīng de yàng zi) trong hội thoại tiếng Trung
我讨厌你这副一本正经的样子
Em ghét cái vẻ đạo mạo giả tạo này của anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:34
nǐ你
bù不
néng能
yīn因
wèi为
tā他
shāng伤
hài害
nǐ你
zì自
jǐ己
“Em không thể vì hắn mà làm tổn thương chính mình.”
LINE 0240:37
PLAYING SCENEwǒ我
tǎo讨
yàn厌
nǐ你
zhè这
fù副
yī一
běn本
zhèng正
jīng经
de的
yàng样
zi子
“Em ghét cái vẻ đạo mạo giả tạo này của anh.”
LINE 0341:46
sòng送
nǐ你
“Tặng anh.”
Show Information