Cách dùng "我一直都在你身边" (wǒ yì zhí dōu zài nǐ shēn biān) trong hội thoại tiếng Trung
我一直都在你身边
Tôi luôn ở bên cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:49
bù不
pà怕
“Không sợ.”
LINE 0204:52
PLAYING SCENEwǒ我
yì一
zhí直
dōu都
zài在
nǐ你
shēn身
biān边
“Tôi luôn ở bên cậu.”
LINE 0305:19
yīng樱
táo桃
“Anh Đào”
Show Information