Cách dùng "我这不怕你生气嘛" (wǒ zhè bù pà nǐ shēng qì ma) trong hội thoại tiếng Trung
我这不怕你生气嘛
Tôi sợ cậu giận mà.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:00
tā她
hái还
fēi非
shuō说
là落
le了
dōng东
xī西
“Cô ấy cứ khăng khăng nói còn bỏ quên đồ.”
LINE 0206:05
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
bù不
pà怕
nǐ你
shēng生
qì气
ma嘛
“Tôi sợ cậu giận mà.”
LINE 0306:06
jiù就
méi没
gēn跟
nǐ你
shuō说
zhè这
xiē些
shì事
ér儿
“Nên không nói với cậu mấy chuyện này.”
Show Information