Cách dùng "不可 不可 使不得" (bù kě bù kě shǐ bù dé) trong hội thoại tiếng Trung
不可 不可 使不得
bù kě bù kě shǐ bù dé
Không được, không được. Không được đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
11:31
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不如就剪了吧 | bù rú jiù jiǎn le ba | hay là cắt đi. |
| 2▶ | 不可 不可 使不得 | bù kě bù kě shǐ bù dé | Không được, không được. Không được đâu. |
| 3 | 灵主也知道 咱们游灵的头发 | líng zhǔ yě zhī dào zán men yóu líng de tóu fà | Linh chủ cũng biết mà, tóc của du linh bọn ta |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 3 of 6)
HSK 7
0:03s
wǒ bù guān xīn tā shì fǒu yǒu yì wǔ nì wǒTa không quan tâm cô ta có cố ý cãi lời ta không,

HSK 6
0:03s
nín bāng yīn yīn qiú gè qíng ba wǒ zuò niú zuò mǎngài xin giúp Nhân Nhân đi. Ta làm trâu làm ngựa

HSK 2
0:03s
zài tā shǒu shàng huī fēi yān miè nà xiē gè diàn zhǔtan thành tro bụi trong tay cô ấy. Mấy điện chủ đó

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
duì tā yǒu yī fàn zhī ēn tā biàn zhào gù xuē chén yīngcó ơn một bữa ăn với cô ta, nên cô ta chăm sóc Tiết Trầm Anh.

HSK 4
0:03s
yuè hēi fēng gāo yè sì xià wú rén shíĐêm gió to, không trăng, khi xung quanh không có ai,

HSK 2
0:03s
zhāng kāi le xuè pén dà kǒu duì zhe nà ge hái zi jiùhá cái miệng to như chậu máu hướng về phía đứa trẻ…

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nà zhēn shì gōng xǐ jiāng jūn dé dào le yī bǎ hǎo jiànVậy thì chúc mừng tướng quân có được một thanh kiếm tốt.

HSK 7
0:03s
gū niáng yāo jiān de yù zhuì yě hěn bié zhìNgọc bội bên hông cô nương cũng rất đặc biệt,









