Cách dùng "不可 不可 使不得" (bù kě bù kě shǐ bù dé) trong hội thoại tiếng Trung
不可 不可 使不得
Không được, không được. Không được đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
11:31
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不如就剪了吧 | bù rú jiù jiǎn le ba | hay là cắt đi. |
| 2▶ | 不可 不可 使不得 | bù kě bù kě shǐ bù dé | Không được, không được. Không được đâu. |
| 3 | 灵主也知道 咱们游灵的头发 | líng zhǔ yě zhī dào zán men yóu líng de tóu fà | Linh chủ cũng biết mà, tóc của du linh bọn ta |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
nà ge shū shū bǐ jiāng jūn gē gē zhuàng hěn duōThúc thúc kia vạm vỡ hơn tướng quân ca ca nhiều,
