Cách dùng "将军是让我做什么呢" (jiāng jūn shì ràng wǒ zuò shén me ne) trong hội thoại tiếng Trung
将军是让我做什么呢
jiāng jūn shì ràng wǒ zuò shén me ne
Tướng quân bảo ta làm gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
20:35
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 为我踏白军 行占侯之事 | wèi wǒ tà bái jūn xíng zhàn hóu zhī shì | bói thời tiết giúp quân Đạp Bạch ta không? |
| 2▶ | 将军是让我做什么呢 | jiāng jūn shì ràng wǒ zuò shén me ne | Tướng quân bảo ta làm gì? |
| 3 | 姑娘可知 | gū niáng kě zhī | Cô nương có biết |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 3 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù guān xīn tā shì fǒu yǒu yì wǔ nì wǒTa không quan tâm cô ta có cố ý cãi lời ta không,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nín bāng yīn yīn qiú gè qíng ba wǒ zuò niú zuò mǎngài xin giúp Nhân Nhân đi. Ta làm trâu làm ngựa

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
zài tā shǒu shàng huī fēi yān miè nà xiē gè diàn zhǔtan thành tro bụi trong tay cô ấy. Mấy điện chủ đó

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
duì tā yǒu yī fàn zhī ēn tā biàn zhào gù xuē chén yīngcó ơn một bữa ăn với cô ta, nên cô ta chăm sóc Tiết Trầm Anh.

HSK 4
0:03s
yuè hēi fēng gāo yè sì xià wú rén shíĐêm gió to, không trăng, khi xung quanh không có ai,

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
zhāng kāi le xuè pén dà kǒu duì zhe nà ge hái zi jiùhá cái miệng to như chậu máu hướng về phía đứa trẻ…

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nà zhēn shì gōng xǐ jiāng jūn dé dào le yī bǎ hǎo jiànVậy thì chúc mừng tướng quân có được một thanh kiếm tốt.