Cách dùng "快走 他是我的" (kuài zǒu tā shì wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung

kuàizǒu shìde

- Đi mau. - Nó là của ta.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
2:28
TMDB ID
258865
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你们带孩子先走nǐ men dài hái zi xiān zǒuCác ngươi đưa đứa bé đi trước.
2快走 他是我的kuài zǒu tā shì wǒ de- Đi mau. - Nó là của ta.
3他是我的tā shì wǒ deNó là của ta.

More Clips From Episode

Total 102 clips (Page 6 of 6)
那个叔叔比将军哥哥 壮很多
HSK 7
0:03s
nà ge shū shū bǐ jiāng jūn gē gē zhuàng hěn duōThúc thúc kia vạm vỡ hơn tướng quân ca ca nhiều,

而且长得也很凶
HSK 7
0:03s
ér qiě zhǎng dé yě hěn xiōngtrông còn rất hung dữ nữa.