Cách dùng "那是我做的糖人甜" (nà shì wǒ zuò de táng rén tián) trong hội thoại tiếng Trung
那是我做的糖人甜
nà shì wǒ zuò de táng rén tián
Vậy kẹo đường thổi mà ta làm ngọt hơn,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
28:22
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好甜啊 | hǎo tián a | Ngọt nhỉ. |
| 2▶ | 那是我做的糖人甜 | nà shì wǒ zuò de táng rén tián | Vậy kẹo đường thổi mà ta làm ngọt hơn, |
| 3 | 还是这个婶婶 做的糕点甜啊 | hái shì zhè ge shěn shěn zuò de gāo diǎn tián a | hay là điểm tâm do thẩm thẩm kia làm ngọt hơn? |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ píng shén me ràng pò wàng jiàn rèn nǐ wéi zhǔ(ngươi dựa vào đâu mà) (khiến kiếm Phá Vọng nhận ngươi làm chủ.)

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ jiù wǒ yí gè qīn rén le wǒ zěn me huì bú yào nǐĐệ chỉ có một người thân là ta, sao ta lại bỏ đệ được?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
dà bàn yè ràng dì di yí gè rén shàng jiē bù zhī dào xiāo jìn maNửa đêm để đệ đệ ra phố một mình, không biết giới nghiêm đêm à?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men chén yīng yào shì zhēn yǒu gè sān cháng liǎng duǎnTrầm Anh nhà ta mà có mệnh hệ gì thật…

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nán dào shuō jīn rì zài fén chǎng jiù le jiāng jūn de rénLẽ nào người cứu tướng quân ở nghĩa trang hôm nay