Cách dùng "你可吓死我了" (nǐ kě xià sǐ wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
你可吓死我了
Đệ làm ta sợ chết khiếp.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:02
nǐ jiù wǒ yí gè qīn rén le wǒ zěn me huì bú yào nǐ
你就我一个亲人了 我怎么会不要你
“Đệ chỉ có một người thân là ta, sao ta lại bỏ đệ được?”
LINE 0206:06
PLAYING SCENEnǐ你
kě可
xià吓
sǐ死
wǒ我
le了
“Đệ làm ta sợ chết khiếp.”
LINE 0306:23
duō xiè mèng xiào wèi jiù le wǒ men jiě dì
多谢孟校尉 救了我们姐弟
“Đa tạ Mạnh hiệu úy đã cứu tỷ đệ bọn ta.”
Show Information