Cách dùng "你可吓死我了" (nǐ kě xià sǐ wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
你可吓死我了
nǐ kě xià sǐ wǒ le
Đệ làm ta sợ chết khiếp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
6:06
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你就我一个亲人了 我怎么会不要你 | nǐ jiù wǒ yí gè qīn rén le wǒ zěn me huì bú yào nǐ | Đệ chỉ có một người thân là ta, sao ta lại bỏ đệ được? |
| 2▶ | 你可吓死我了 | nǐ kě xià sǐ wǒ le | Đệ làm ta sợ chết khiếp. |
| 3 | 多谢孟校尉 救了我们姐弟 | duō xiè mèng xiào wèi jiù le wǒ men jiě dì | Đa tạ Mạnh hiệu úy đã cứu tỷ đệ bọn ta. |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
nà ge shū shū bǐ jiāng jūn gē gē zhuàng hěn duōThúc thúc kia vạm vỡ hơn tướng quân ca ca nhiều,
