Cách dùng "你去哪儿了" (nǐ qù nǎ ér le) trong hội thoại tiếng Trung
你去哪儿了
nǐ qù nǎ ér le
đệ đi đâu thế?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
5:54
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 沉英 | chén yīng | Trầm Anh, |
| 2▶ | 你去哪儿了 | nǐ qù nǎ ér le | đệ đi đâu thế? |
| 3 | 你不会不要我了吧 | nǐ bú huì bú yào wǒ le ba | Tỷ sẽ không bỏ rơi ta chứ? |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
nà ge shū shū bǐ jiāng jūn gē gē zhuàng hěn duōThúc thúc kia vạm vỡ hơn tướng quân ca ca nhiều,
