Cách dùng "饶了我 饶了我 饶了我" (ráo le wǒ ráo le wǒ ráo le wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

ráole ráole ráole

Tha cho ta. Tha cho ta, tha cho ta.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
5:05
TMDB ID
258865
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1饶了我ráo le wǒTha cho ta.
2饶了我 饶了我 饶了我ráo le wǒ ráo le wǒ ráo le wǒTha cho ta. Tha cho ta, tha cho ta.
3饶了我 饶了我 饶了我ráo le wǒ ráo le wǒ ráo le wǒTha cho ta, tha cho ta. Tha cho ta.

More Clips From Episode

Total 102 clips (Page 6 of 6)
那个叔叔比将军哥哥 壮很多
HSK 7
0:03s
nà ge shū shū bǐ jiāng jūn gē gē zhuàng hěn duōThúc thúc kia vạm vỡ hơn tướng quân ca ca nhiều,

而且长得也很凶
HSK 7
0:03s
ér qiě zhǎng dé yě hěn xiōngtrông còn rất hung dữ nữa.