Cách dùng "要不然 我又要冻僵了" (yào bù rán wǒ yòu yào dòng jiāng le) trong hội thoại tiếng Trung

yàorán yòuyàodòngjiāngle

nếu không ta lại phải rét cóng.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
21:26
TMDB ID
258865
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1算你机灵suàn nǐ jī língĐệ lanh lợi đấy,
2要不然 我又要冻僵了yào bù rán wǒ yòu yào dòng jiāng lenếu không ta lại phải rét cóng.
3刚出炉的糖人 姐姐亲手做的 将军哥哥gāng chū lú de táng rén jiě jiě qīn shǒu zuò de jiāng jūn gē gēKẹo đường thổi mới ra lò, tỷ tỷ tự tay làm. Tướng quân ca ca, lát nữa hai người

More Clips From Episode

Total 102 clips (Page 6 of 6)
那个叔叔比将军哥哥 壮很多
HSK 7
0:03s
nà ge shū shū bǐ jiāng jūn gē gē zhuàng hěn duōThúc thúc kia vạm vỡ hơn tướng quân ca ca nhiều,

而且长得也很凶
HSK 7
0:03s
ér qiě zhǎng dé yě hěn xiōngtrông còn rất hung dữ nữa.