Cách dùng "赢了我 当郎将" (yíng le wǒ dāng láng jiāng) trong hội thoại tiếng Trung
赢了我 当郎将
yíng le wǒ dāng láng jiāng
Thắng được ta thì làm lang tướng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
33:42
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 让你的人 跟我比一比 | ràng nǐ de rén gēn wǒ bǐ yī bǐ | hãy để người của ngươi đấu với ta một trận. |
| 2▶ | 赢了我 当郎将 | yíng le wǒ dāng láng jiāng | Thắng được ta thì làm lang tướng. |
| 3 | 输了我 | shū le wǒ | Thua ta |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
nà ge shū shū bǐ jiāng jūn gē gē zhuàng hěn duōThúc thúc kia vạm vỡ hơn tướng quân ca ca nhiều,
