Cách dùng "不可 不可 使不得" (bù kě bù kě shǐ bù dé) trong hội thoại tiếng Trung
不可 不可 使不得
bù kě bù kě shǐ bù dé
Không được, không được. Không được đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
11:31
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不如就剪了吧 | bù rú jiù jiǎn le ba | hay là cắt đi. |
| 2▶ | 不可 不可 使不得 | bù kě bù kě shǐ bù dé | Không được, không được. Không được đâu. |
| 3 | 灵主也知道 咱们游灵的头发 | líng zhǔ yě zhī dào zán men yóu líng de tóu fà | Linh chủ cũng biết mà, tóc của du linh bọn ta |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ píng shén me ràng pò wàng jiàn rèn nǐ wéi zhǔ(ngươi dựa vào đâu mà) (khiến kiếm Phá Vọng nhận ngươi làm chủ.)

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ jiù wǒ yí gè qīn rén le wǒ zěn me huì bú yào nǐĐệ chỉ có một người thân là ta, sao ta lại bỏ đệ được?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
dà bàn yè ràng dì di yí gè rén shàng jiē bù zhī dào xiāo jìn maNửa đêm để đệ đệ ra phố một mình, không biết giới nghiêm đêm à?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men chén yīng yào shì zhēn yǒu gè sān cháng liǎng duǎnTrầm Anh nhà ta mà có mệnh hệ gì thật…

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nán dào shuō jīn rì zài fén chǎng jiù le jiāng jūn de rénLẽ nào người cứu tướng quân ở nghĩa trang hôm nay