Cách dùng "我随时 我随时奉陪啊 你" (wǒ suí shí wǒ suí shí fèng péi a nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我随时 我随时奉陪啊 你
Tôi lúc nào... lúc nào cũng sẵn lòng. Cậu...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
5:40
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你随时找我 宋师 宋师 你有时间就找我啊 | nǐ suí shí zhǎo wǒ sòng shī sòng shī nǐ yǒu shí jiān jiù zhǎo wǒ a | Khi nào cậu cũng có thể tìm tôi. Thầy Tống. Thầy Tống. Lúc nào rảnh thì tìm tôi nhé. |
| 2▶ | 我随时 我随时奉陪啊 你 | wǒ suí shí wǒ suí shí fèng péi a nǐ | Tôi lúc nào... lúc nào cũng sẵn lòng. Cậu... |
| 3 | 好嘞 | hǎo lei | Được rồi! |
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s
jīn ér gàn wán néng bǎ qián gěi wǒ jié yī xià bùHôm nay xong việc trả tiền tôi luôn được không?

HSK 3
0:03s
nǐ jiù bǎ nà yì diǎn diǎn de yì si yǎn chéng le méi yì siEm đem cái chút ý tứ đó diễn thành ra vô nghĩa.

HSK 5
0:03s
nǐ zhè dēng dōu méi liàn hǎo nǐ chàng nǎ mén zi xì neĐèn của em còn chưa luyện tốt, em hát cái thể loại tuồng gì hả?

HSK 3
0:03s
yì bǎi biàn bù xíng liàn yī qiān biàn yī qiān biàn bù xíng gěi wǒ liàn yī wàn biànMột trăm lần không được, luyện một ngàn lần. Một ngàn không được thì luyện một vạn lần.

HSK 6
0:03s
zǎ huí shì ma tóu jǐ tiān jiù yí gè xiàn zài sān gè dōu yǒu wèn tíRốt cuộc là sao thế? Mấy hôm trước chỉ một người có vấn đề, giờ cả ba đều có vấn đề.

HSK 7
0:03s
rú guǒ yuè duì zài yī tuō hòu tuǐ zǎ bàn maNếu dàn nhạc còn kéo lùi nữa, thì biết phải làm sao đây?



