Cách dùng "被仇人之女所迷惑" (bèi chóu rén zhī nǚ suǒ mí huò) trong hội thoại tiếng Trung
被仇人之女所迷惑
Bị con gái của kẻ thù mê hoặc,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
13:28
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 毁国家安宁的人 | huǐ guó jiā ān níng de rén | phá hoại sự yên bình của đất nước. |
| 2▶ | 被仇人之女所迷惑 | bèi chóu rén zhī nǚ suǒ mí huò | Bị con gái của kẻ thù mê hoặc, |
| 3 | 不忠不孝 | bù zhōng bù xiào | bất trung bất hiếu, |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 3 of 8)
HSK 7
0:03s
bù guò shì duàn zào yī bǎ chèn shǒu de dāo rèn bà leChẳng qua là rèn nên một lưỡi dao thuận tay mà thôi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
















