Cách dùng "必须保皇孙继位" (bì xū bǎo huáng sūn jì wèi) trong hội thoại tiếng Trung
必须保皇孙继位
Phải bảo đảm hoàng tôn kế vị.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
43:13
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 已经是骑虎难下了 | yǐ jīng shì qí hǔ nán xià le | đã là cưỡi hổ khó xuống. |
| 2▶ | 必须保皇孙继位 | bì xū bǎo huáng sūn jì wèi | Phải bảo đảm hoàng tôn kế vị. |
| 3 | 就算他不是仁君 | jiù suàn tā bú shì rén jūn | Dù hắn không phải minh quân, |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 3 of 8)
HSK 7
0:03s
bù guò shì duàn zào yī bǎ chèn shǒu de dāo rèn bà leChẳng qua là rèn nên một lưỡi dao thuận tay mà thôi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
















