Cách dùng "才能舍命为国家" (cái néng shě mìng wèi guó jiā) trong hội thoại tiếng Trung
才能舍命为国家
mới dám liều mình vì quốc gia.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
43:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有私利 | yǒu sī lì | Có lợi ích |
| 2▶ | 才能舍命为国家 | cái néng shě mìng wèi guó jiā | mới dám liều mình vì quốc gia. |
| 3 | 你呀 | nǐ ya | Con đó, |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 3 of 8)
HSK 7
0:03s
bù guò shì duàn zào yī bǎ chèn shǒu de dāo rèn bà leChẳng qua là rèn nên một lưỡi dao thuận tay mà thôi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
















