Cách dùng "毁国家安宁的人" (huǐ guó jiā ān níng de rén) trong hội thoại tiếng Trung
毁国家安宁的人
phá hoại sự yên bình của đất nước.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
13:23
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 才是那个乱我族门楣 | cái shì nà ge luàn wǒ zú mén méi | mới là kẻ làm loạn gia phong tộc ta, |
| 2▶ | 毁国家安宁的人 | huǐ guó jiā ān níng de rén | phá hoại sự yên bình của đất nước. |
| 3 | 被仇人之女所迷惑 | bèi chóu rén zhī nǚ suǒ mí huò | Bị con gái của kẻ thù mê hoặc, |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 7 of 8)
HSK 7
0:03s
bǎ gōng zhōng de gōng nǚ zhèng rén dài chū láiđưa cung nữ nhân chứng trong cung ra ngoài.

HSK 6
0:03s
hǎi dōng qīng cóng gōng zhōng dài huí le yī fù qí pǔchim cắt mang một bản kỳ phổ từ trong cung về.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s














