Cách dùng "什么狗屁舅甥关系" (shén me gǒu pì jiù shēng guān xì) trong hội thoại tiếng Trung
什么狗屁舅甥关系
Quan hệ cữu cháu chết tiệt gì chứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
25:51
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 早就知道谢征不会放弃寻找真相 | zǎo jiù zhī dào xiè zhēng bú huì fàng qì xún zhǎo zhēn xiàng | Biết ngay Tạ Chinh sẽ không từ bỏ việc tìm chân tướng mà. |
| 2▶ | 什么狗屁舅甥关系 | shén me gǒu pì jiù shēng guān xì | Quan hệ cữu cháu chết tiệt gì chứ. |
| 3 | 看来是时候了 | kàn lái shì shí hòu le | Xem ra đã đến lúc rồi. |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 4 of 8)
HSK 7
0:03s
ér zài zhàn chǎng shí yú nián leCon chinh chiến sa trường hơn mười năm, ♪ Một đời mưa gió, một khắc nở hoa ♪

HSK 5
0:03s
cóng bù jué de zì jǐ hái huó zhe♪ Một đời mưa gió, một khắc nở hoa ♪ chưa từng cảm thấy mình còn sống. ♪ Dốc trọn hương sắc hóa thành thơ ♪

HSK 7
0:03s
fāng jué rén jiān zhí de♪ Một trang tương tư, nửa kiếp chia lìa ♪ mới biết nhân gian còn đáng giá.

HSK 7
0:03s
gǎn gào fù mǔ zài tiān zhī líng♪ Sống chết chẳng rời ♪ Xin thưa với linh hồn cha mẹ trên trời,

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s













