Cách dùng "什么狗屁舅甥关系" (shén me gǒu pì jiù shēng guān xì) trong hội thoại tiếng Trung
什么狗屁舅甥关系
Quan hệ cữu cháu chết tiệt gì chứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
25:51
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 早就知道谢征不会放弃寻找真相 | zǎo jiù zhī dào xiè zhēng bú huì fàng qì xún zhǎo zhēn xiàng | Biết ngay Tạ Chinh sẽ không từ bỏ việc tìm chân tướng mà. |
| 2▶ | 什么狗屁舅甥关系 | shén me gǒu pì jiù shēng guān xì | Quan hệ cữu cháu chết tiệt gì chứ. |
| 3 | 看来是时候了 | kàn lái shì shí hòu le | Xem ra đã đến lúc rồi. |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 7 of 8)
HSK 7
0:03s
bǎ gōng zhōng de gōng nǚ zhèng rén dài chū láiđưa cung nữ nhân chứng trong cung ra ngoài.

HSK 6
0:03s
hǎi dōng qīng cóng gōng zhōng dài huí le yī fù qí pǔchim cắt mang một bản kỳ phổ từ trong cung về.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s














