Cách dùng "贪吃那一碟桂花糕" (tān chī nà yī dié guì huā gāo) trong hội thoại tiếng Trung
贪吃那一碟桂花糕
ta tham ăn đĩa bánh hoa quế đó,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
36:29
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是因为我小时候 | shì yīn wèi wǒ xiǎo shí hòu | là vì hồi nhỏ |
| 2▶ | 贪吃那一碟桂花糕 | tān chī nà yī dié guì huā gāo | ta tham ăn đĩa bánh hoa quế đó, |
| 3 | 让我母亲有了自缢的机会 | ràng wǒ mǔ qīn yǒu le zì yì de jī huì | khiến mẹ ta có cơ hội treo cổ tự vẫn. |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 7 of 8)
HSK 7
0:03s
bǎ gōng zhōng de gōng nǚ zhèng rén dài chū láiđưa cung nữ nhân chứng trong cung ra ngoài.

HSK 6
0:03s
hǎi dōng qīng cóng gōng zhōng dài huí le yī fù qí pǔchim cắt mang một bản kỳ phổ từ trong cung về.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s














