Cách dùng "我从未怪过你" (wǒ cóng wèi guài guò nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我从未怪过你
ta chưa từng trách chàng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
38:14
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 言正 | yán zhèng | Ngôn Chính, |
| 2▶ | 我从未怪过你 | wǒ cóng wèi guài guò nǐ | ta chưa từng trách chàng. |
| 3 | 魏严是你舅舅 | wèi yán shì nǐ jiù jiù | Ngụy Nghiêm là cữu cữu của chàng, |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 3 of 8)
HSK 7
0:03s
bù guò shì duàn zào yī bǎ chèn shǒu de dāo rèn bà leChẳng qua là rèn nên một lưỡi dao thuận tay mà thôi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
















