Cách dùng "我等着当皇后的那一天" (wǒ děng zhe dāng huáng hòu de nà yī tiān) trong hội thoại tiếng Trung
我等着当皇后的那一天
Ta chờ ngày làm hoàng hậu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
29:04
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 做孤的皇后 | zuò gū de huáng hòu | làm hoàng hậu của ta. |
| 2▶ | 我等着当皇后的那一天 | wǒ děng zhe dāng huáng hòu de nà yī tiān | Ta chờ ngày làm hoàng hậu. |
| 3 | 会很快 | huì hěn kuài | Sẽ nhanh thôi. |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 4 of 8)
HSK 7
0:03s
ér zài zhàn chǎng shí yú nián leCon chinh chiến sa trường hơn mười năm, ♪ Một đời mưa gió, một khắc nở hoa ♪

HSK 5
0:03s
cóng bù jué de zì jǐ hái huó zhe♪ Một đời mưa gió, một khắc nở hoa ♪ chưa từng cảm thấy mình còn sống. ♪ Dốc trọn hương sắc hóa thành thơ ♪

HSK 7
0:03s
fāng jué rén jiān zhí de♪ Một trang tương tư, nửa kiếp chia lìa ♪ mới biết nhân gian còn đáng giá.

HSK 7
0:03s
gǎn gào fù mǔ zài tiān zhī líng♪ Sống chết chẳng rời ♪ Xin thưa với linh hồn cha mẹ trên trời,

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s













