Cách dùng "已经是骑虎难下了" (yǐ jīng shì qí hǔ nán xià le) trong hội thoại tiếng Trung
已经是骑虎难下了
đã là cưỡi hổ khó xuống.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
43:11
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走到这一步 | zǒu dào zhè yī bù | Đi đến bước này rồi, |
| 2▶ | 已经是骑虎难下了 | yǐ jīng shì qí hǔ nán xià le | đã là cưỡi hổ khó xuống. |
| 3 | 必须保皇孙继位 | bì xū bǎo huáng sūn jì wèi | Phải bảo đảm hoàng tôn kế vị. |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 3 of 8)
HSK 7
0:03s
bù guò shì duàn zào yī bǎ chèn shǒu de dāo rèn bà leChẳng qua là rèn nên một lưỡi dao thuận tay mà thôi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
















