Cách dùng "已经是骑虎难下了" (yǐ jīng shì qí hǔ nán xià le) trong hội thoại tiếng Trung
已经是骑虎难下了
đã là cưỡi hổ khó xuống.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
43:11
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走到这一步 | zǒu dào zhè yī bù | Đi đến bước này rồi, |
| 2▶ | 已经是骑虎难下了 | yǐ jīng shì qí hǔ nán xià le | đã là cưỡi hổ khó xuống. |
| 3 | 必须保皇孙继位 | bì xū bǎo huáng sūn jì wèi | Phải bảo đảm hoàng tôn kế vị. |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 6 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
kě hòu lái bù lùn wǒ ná xià jǐn zhōu fù chóuNhưng sau này, dù ta đánh hạ Cẩn Châu để báo thù

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
hái yǒu wǒ mǔ qīn guà zài fáng liáng xià de qún bǎi[và vạt váy của mẹ ta đu đưa dưới xà nhà.]

HSK 4
0:03s
wǒ dōu bú jì dé tā zhǎng shén me yàng zi leTa thậm chí không còn nhớ ông ấy trông như thế nào.












