Cách dùng "已经是骑虎难下了" (yǐ jīng shì qí hǔ nán xià le) trong hội thoại tiếng Trung

jīngshìnánxiàle

đã là cưỡi hổ khó xuống.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
43:11
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1走到这一步zǒu dào zhè yī bùĐi đến bước này rồi,
2已经是骑虎难下了yǐ jīng shì qí hǔ nán xià leđã là cưỡi hổ khó xuống.
3必须保皇孙继位bì xū bǎo huáng sūn jì wèiPhải bảo đảm hoàng tôn kế vị.

More Clips From Episode

Total 150 clips (Page 8 of 8)
我们李家这么多年的忠心
HSK 7
0:03s
wǒ men lǐ jiā zhè me duō nián de zhōng xīnLý gia ta trung thành bao nhiêu năm qua,

必须保皇孙继位
HSK 5
0:03s
bì xū bǎo huáng sūn jì wèiPhải bảo đảm hoàng tôn kế vị.

就算他不是仁君
HSK 6
0:03s
jiù suàn tā bú shì rén jūnDù hắn không phải minh quân,

咱们开弓也没有回头箭了
HSK 7
0:03s
zán men kāi gōng yě méi yǒu huí tóu jiàn lenhưng tên đã bắn thì không thể quay đầu.

咱们李氏九族上下数千人
HSK 5
0:03s
zán men lǐ shì jiǔ zú shàng xià shù qiān réntoàn thể cửu tộc Lý thị chúng ta mấy nghìn người,

你若再这么亲疏莫辨
HSK 7
0:03s
nǐ ruò zài zhè me qīn shū mò biànnếu con còn không phân rõ thân sơ,

只会让咱们整个李氏家族罹难
HSK 7
0:03s
zhǐ huì ràng zán men zhěng gè lǐ shì jiā zú lí nànthì sẽ chỉ khiến cả gia tộc Lý thị gặp nạn,

自古成者王侯败者寇
HSK 6
0:03s
zì gǔ chéng zhě wáng hóu bài zhě kòuXưa nay thắng làm vua thua làm giặc.

才能舍命为国家
HSK 3
0:03s
cái néng shě mìng wèi guó jiāmới dám liều mình vì quốc gia.

读迂腐啦
HSK 6
0:03s
dú yū fǔ lađến cổ hủ rồi.