Cách dùng "自此将困黄金笼" (zì cǐ jiāng kùn huáng jīn lóng) trong hội thoại tiếng Trung
自此将困黄金笼
[Từ đây thân này sẽ bị nhốt trong lồng vàng,]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
41:16
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 莫不过于相爱而不得相守 | mò bù guò yú xiāng ài ér bù dé xiāng shǒu | [không gì hơn yêu nhau mà không thể bên nhau.] |
| 2▶ | 自此将困黄金笼 | zì cǐ jiāng kùn huáng jīn lóng | [Từ đây thân này sẽ bị nhốt trong lồng vàng,] |
| 3 | 妾心长随白云飞 | qiè xīn cháng suí bái yún fēi | [lòng thiếp theo mây trắng bay xa.] |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 4 of 8)
HSK 7
0:03s
ér zài zhàn chǎng shí yú nián leCon chinh chiến sa trường hơn mười năm, ♪ Một đời mưa gió, một khắc nở hoa ♪

HSK 5
0:03s
cóng bù jué de zì jǐ hái huó zhe♪ Một đời mưa gió, một khắc nở hoa ♪ chưa từng cảm thấy mình còn sống. ♪ Dốc trọn hương sắc hóa thành thơ ♪

HSK 7
0:03s
fāng jué rén jiān zhí de♪ Một trang tương tư, nửa kiếp chia lìa ♪ mới biết nhân gian còn đáng giá.

HSK 7
0:03s
gǎn gào fù mǔ zài tiān zhī líng♪ Sống chết chẳng rời ♪ Xin thưa với linh hồn cha mẹ trên trời,

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s













