Cách dùng "自此将困黄金笼" (zì cǐ jiāng kùn huáng jīn lóng) trong hội thoại tiếng Trung
自此将困黄金笼
[Từ đây thân này sẽ bị nhốt trong lồng vàng,]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
41:16
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 莫不过于相爱而不得相守 | mò bù guò yú xiāng ài ér bù dé xiāng shǒu | [không gì hơn yêu nhau mà không thể bên nhau.] |
| 2▶ | 自此将困黄金笼 | zì cǐ jiāng kùn huáng jīn lóng | [Từ đây thân này sẽ bị nhốt trong lồng vàng,] |
| 3 | 妾心长随白云飞 | qiè xīn cháng suí bái yún fēi | [lòng thiếp theo mây trắng bay xa.] |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 7 of 8)
HSK 7
0:03s
bǎ gōng zhōng de gōng nǚ zhèng rén dài chū láiđưa cung nữ nhân chứng trong cung ra ngoài.

HSK 6
0:03s
hǎi dōng qīng cóng gōng zhōng dài huí le yī fù qí pǔchim cắt mang một bản kỳ phổ từ trong cung về.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s














