Cách dùng "而且我和他分手 也不代表我要跟你在一起啊" (ér qiě wǒ hé tā fēn shǒu yě bù dài biǎo wǒ yào gēn nǐ zài yì qǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
而且我和他分手 也不代表我要跟你在一起啊
Hơn nữa, em chia tay anh ấy không có nghĩa là em sẽ đến với anh đâu nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:38
gēn跟
nǐ你
yě也
méi没
yǒu有
guān关
xì系
“cũng không liên quan gì đến anh.”
LINE 0204:41
PLAYING SCENEér qiě wǒ hé tā fēn shǒu yě bù dài biǎo wǒ yào gēn nǐ zài yì qǐ a
而且我和他分手 也不代表我要跟你在一起啊
“Hơn nữa, em chia tay anh ấy không có nghĩa là em sẽ đến với anh đâu nhé.”
LINE 0304:44
wǒ我
dǒng懂
“Anh hiểu.”
Show Information