Cách dùng "刚好张佑森去找我 就让他帮了个忙" (gāng hǎo zhāng yòu sēn qù zhǎo wǒ jiù ràng tā bāng le gè máng) trong hội thoại tiếng Trung

gānghǎozhāngyòusēnzhǎo jiùràngbānglemáng

Đúng lúc Trương Hựu Sâm đến tìm tôi Nên nhờ anh ấy giúp một tay

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:10
nà nǐ yí gè rén zěn me ná nà me duō dōng xī guò qù a

那你一个人 怎么拿那么多东西过去啊

Vậy một mình bạn Làm sao mang hết đồ qua được

LINE 0239:13
PLAYING SCENE
gāng hǎo zhāng yòu sēn qù zhǎo wǒ jiù ràng tā bāng le gè máng

刚好张佑森去找我 就让他帮了个忙

Đúng lúc Trương Hựu Sâm đến tìm tôi Nên nhờ anh ấy giúp một tay

LINE 0339:17
tā bú shì dōu yǐ jīng rèn dìng tā nà ge qǐ yè jiā xīn nǚ yǒu le ma

他不是都已经认定 他那个企业家新女友了吗

Anh ấy chẳng phải đã xác định rồi sao Với cô bạn gái doanh nhân mới đó

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp39:13
TMDB ID273129