Cách dùng "竟然出现了竞争对手的广告" (jìng rán chū xiàn le jìng zhēng duì shǒu de guǎng gào) trong hội thoại tiếng Trung
竟然出现了竞争对手的广告
Mà lại có quảng cáo của đối thủ cạnh tranh
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:22
zán咱
men们
de的
diàn电
tī梯
jiān间
lǐ里
tou头
“Ngay trong thang máy của chúng ta”
LINE 0209:25
PLAYING SCENEjìng竟
rán然
chū出
xiàn现
le了
jìng竞
zhēng争
duì对
shǒu手
de的
guǎng广
gào告
“Mà lại có quảng cáo của đối thủ cạnh tranh”
LINE 0309:27
nǐ你
qù去
wèn问
wèn问
wù物
yè业
“Anh đi hỏi ban quản lý tòa nhà xem”
Show Information