Cách dùng "他掐着我脖子我都快窒息了 我才还手的" (tā qiā zhe wǒ bó zi wǒ dōu kuài zhì xī le wǒ cái huán shǒu de) trong hội thoại tiếng Trung
他掐着我脖子我都快窒息了 我才还手的
Hắn bóp cổ tao, tao gần nghẹt thở rồi Tao mới đánh lại
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:55
tā他
dǎ打
wǒ我
“Hắn đánh tao trước”
LINE 0235:56
PLAYING SCENEtā qiā zhe wǒ bó zi wǒ dōu kuài zhì xī le wǒ cái huán shǒu de
他掐着我脖子我都快窒息了 我才还手的
“Hắn bóp cổ tao, tao gần nghẹt thở rồi Tao mới đánh lại”
LINE 0336:00
ná拿
zhe着
yān烟
huī灰
gāng缸
zá砸
de的
“Dùng gạt tàn thuốc đập vào đầu hắn”
Show Information