Cách dùng "我就要在另外一个地方找回来呀" (wǒ jiù yào zài lìng wài yí gè dì fāng zhǎo huí lái ya) trong hội thoại tiếng Trung
我就要在另外一个地方找回来呀
thì tôi tìm chỗ khác thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:46
wǒ我
zài在
yí一
gè个
dì地
fāng方
dé得
bú不
dào到
qíng情
xù绪
jià价
zhí值
“Chỗ này không cho tôi cảm xúc,”
LINE 0233:48
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
yào要
zài在
lìng另
wài外
yí一
gè个
dì地
fāng方
zhǎo找
huí回
lái来
ya呀
“thì tôi tìm chỗ khác thôi.”
LINE 0333:51
zhì至
yú于
duì对
xiàng象
shì是
shuí谁
“Còn là ai”
Show Information