Cách dùng "一个人回家安全不了 我不得送啊" (yí gè rén huí jiā ān quán bù liǎo wǒ bù dé sòng a) trong hội thoại tiếng Trung
一个人回家安全不了 我不得送啊
Một mình về nhà không an toàn Tôi phải đưa chứ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:13
rén人
jiā家
wèi为
gōng公
sī司
jiā加
bān班
dào到
shí十
diǎn点
duō多
“Người ta tăng ca vì công ty đến hơn 10 giờ”
LINE 0232:15
PLAYING SCENEyí gè rén huí jiā ān quán bù liǎo wǒ bù dé sòng a
一个人回家安全不了 我不得送啊
“Một mình về nhà không an toàn Tôi phải đưa chứ”
LINE 0332:18
zài shuō le nǐ zài chē lǐ zhuāng le jiān kòng quán chéng nǐ yě kàn dào de ya
再说了你在车里装了监控 全程你也看到的呀
“Vả lại anh lắp camera trong xe rồi Toàn bộ anh cũng nhìn thấy hết rồi đó”
Show Information