Cách dùng "这会儿他到这儿来 跟你来意难平了" (zhè huì er tā dào zhè ér lái gēn nǐ lái yì nán píng le) trong hội thoại tiếng Trung
这会儿他到这儿来 跟你来意难平了
Vậy mà lúc này lại đến đây Chắc là vẫn còn tình cảm với bạn
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:17
tā bú shì dōu yǐ jīng rèn dìng tā nà ge qǐ yè jiā xīn nǚ yǒu le ma
他不是都已经认定 他那个企业家新女友了吗
“Anh ấy chẳng phải đã xác định rồi sao Với cô bạn gái doanh nhân mới đó”
LINE 0239:20
PLAYING SCENEzhè huì er tā dào zhè ér lái gēn nǐ lái yì nán píng le
这会儿他到这儿来 跟你来意难平了
“Vậy mà lúc này lại đến đây Chắc là vẫn còn tình cảm với bạn”
LINE 0339:23
tā他
nà那
ge个
qǐ企
yè业
jiā家
nǚ女
yǒu友
a啊
“Cô bạn gái doanh nhân của anh ấy ấy”
Show Information