Cách dùng "这样呢既能保护自己 也能保护其他人" (zhè yàng ne jì néng bǎo hù zì jǐ yě néng bǎo hù qí tā rén) trong hội thoại tiếng Trung
这样呢既能保护自己 也能保护其他人
Như vậy vừa bảo vệ được bản thân Vừa bảo vệ được người khác
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:04
suǒ所
yǐ以
gān干
cuì脆
jiù就
bù不
ài爱
le了
“Vậy nên thôi đành không yêu nữa”
LINE 0241:06
PLAYING SCENEzhè yàng ne jì néng bǎo hù zì jǐ yě néng bǎo hù qí tā rén
这样呢既能保护自己 也能保护其他人
“Như vậy vừa bảo vệ được bản thân Vừa bảo vệ được người khác”
LINE 0341:09
jiù就
pà怕
yǒu有
suǒ所
ài爱
“Chỉ sợ khi có người để yêu”
Show Information