Cách dùng "警察马上找到那块表了" (jǐng chá mǎ shàng zhǎo dào nà kuài biǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
警察马上找到那块表了
Cảnh sát sắp tìm được chiếc đồng hồ đó rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
26:06
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 什么刺激说什么啊 | shén me cì jī shuō shén me a | Cái gì kích thích thì nói cái đó. |
| 2▶ | 警察马上找到那块表了 | jǐng chá mǎ shàng zhǎo dào nà kuài biǎo le | Cảnh sát sắp tìm được chiếc đồng hồ đó rồi. |
| 3 | 还有呢 | hái yǒu ne | Còn gì nữa? |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 1 of 4)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

















