Cách dùng "那表是我亲手扔的" (nà biǎo shì wǒ qīn shǒu rēng de) trong hội thoại tiếng Trung
那表是我亲手扔的
chính tay em vứt đồng hồ đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
24:48
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一波 你放心 | yī bō nǐ fàng xīn | Nhất Ba, anh yên tâm, |
| 2▶ | 那表是我亲手扔的 | nà biǎo shì wǒ qīn shǒu rēng de | chính tay em vứt đồng hồ đi. |
| 3 | 现在已经坐火车 | xiàn zài yǐ jīng zuò huǒ chē | Bây giờ nó đã theo tàu hỏa |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s
nián qīng de shí hòu dǎ jià dòu ōuHồi trẻ đánh nhau, ♪ Lôi ra cái kẻ thi sĩ đang buồn ngủ kia ♪

HSK 3
0:03s
zhè liū liū dá dá de gàn shá neCứ đi loanh quanh thế kia là làm gì đây? ♪ Đã đến đều là khách ♪



