Cách dùng "前后脚地被人给嘎了" (qián hòu jiǎo dì bèi rén gěi gā le) trong hội thoại tiếng Trung
前后脚地被人给嘎了
như thể trúng lời nguyền vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
17:53
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就像被下了咒一样 | jiù xiàng bèi xià le zhòu yī yàng | đều lần lượt bị người ta giết |
| 2▶ | 前后脚地被人给嘎了 | qián hòu jiǎo dì bèi rén gěi gā le | như thể trúng lời nguyền vậy. |
| 3 | 就连想得到盘子的人 | jiù lián xiǎng de dào pán zi de rén | Ngay cả người muốn có được cái đĩa |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 1 of 4)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

















