Cách dùng "不过冰晶巨蟒喜冷不喜热" (bù guò bīng jīng jù mǎng xǐ lěng bù xǐ rè) trong hội thoại tiếng Trung
不过冰晶巨蟒喜冷不喜热
nhưng mãng xà băng thích lạnh ghét nóng,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:18
wǒ我
què确
shí实
bèi被
jù巨
mǎng蟒
tuō拖
zǒu走
wú无
yí疑
“Đúng là ta đã bị mãng xà kéo đi,”
LINE 0209:20
PLAYING SCENEbù不
guò过
bīng冰
jīng晶
jù巨
mǎng蟒
xǐ喜
lěng冷
bù不
xǐ喜
rè热
“nhưng mãng xà băng thích lạnh ghét nóng,”
LINE 0309:23
wǒ我
jiā家
xīn心
fǎ法
yùn运
zhuàn转
zhī之
shí时
“lúc ta vận chuyển tâm pháp nhà ta”
Show Information