Cách dùng "除非你把他们都杀了" (chú fēi nǐ bǎ tā men dōu shā le) trong hội thoại tiếng Trung
除非你把他们都杀了
trừ khi ông giết hết họ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:49
wǒ我
bù不
xìn信
“Ta không tin,”
LINE 0205:51
PLAYING SCENEchú除
fēi非
nǐ你
bǎ把
tā他
men们
dōu都
shā杀
le了
“trừ khi ông giết hết họ.”
LINE 0305:59
bù不
xíng行
“Không được,”
Show Information