Cách dùng "爹 娘" (diē niáng) trong hội thoại tiếng Trung

diē niáng

(Cha, mẹ.)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:09
niáng

Mẹ.

LINE 0240:12
PLAYING SCENE
diē niáng

爹 娘

(Cha, mẹ.)

LINE 0340:15
jiāng
lái
ruò
zài
dào
yǒu
nán
de
shān

(Mai này nếu còn gặp khách lên núi gặp nạn)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp40:12
TMDB ID262932