Cách dùng "爹 娘" (diē niáng) trong hội thoại tiếng Trung
爹 娘
(Cha, mẹ.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:09
niáng娘
“Mẹ.”
LINE 0240:12
PLAYING SCENEdiē niáng
爹 娘
“(Cha, mẹ.)”
LINE 0340:15
jiāng将
lái来
ruò若
zài再
yù遇
dào到
yǒu有
nán难
de的
shān山
kè客
“(Mai này nếu còn gặp khách lên núi gặp nạn)”
Show Information