Cách dùng "还好我和阿弟听到声响" (hái hǎo wǒ hé ā dì tīng dào shēng xiǎng) trong hội thoại tiếng Trung
还好我和阿弟听到声响
May mà ta và đệ đệ nghe thấy tiếng động,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:23
yòng用
hēi黑
huǒ火
yào药
gěi给
nào闹
dé得
xuě雪
bēng崩
le了
“Họ dùng thuốc nổ khiến tuyết lở.”
LINE 0211:27
PLAYING SCENEhái还
hǎo好
wǒ我
hé和
ā阿
dì弟
tīng听
dào到
shēng声
xiǎng响
“May mà ta và đệ đệ nghe thấy tiếng động,”
LINE 0311:29
bǎ把
tā他
men们
wā挖
le了
chū出
lái来
“đi đào họ ra,”
Show Information