Cách dùng "还记得你们睡的那张床吗" (hái jì de nǐ men shuì de nà zhāng chuáng ma) trong hội thoại tiếng Trung
还记得你们睡的那张床吗
Còn nhớ chiếc giường các ngươi ngủ chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:38
tā它
men们
dī滴
luò落
zài在
dì地
shàng上
de的
xián涎
yè液
“nước bọt chúng để lại trên mặt đất.”
LINE 0217:41
PLAYING SCENEhái还
jì记
de得
nǐ你
men们
shuì睡
de的
nà那
zhāng张
chuáng床
ma吗
“Còn nhớ chiếc giường các ngươi ngủ chứ?”
LINE 0317:43
shí十
wǔ五
nián年
qián前
“Mười lăm năm trước,”
Show Information