Cách dùng "将它强行孵化出来" (jiāng tā qiáng xíng fū huà chū lái) trong hội thoại tiếng Trung

jiāngqiángxínghuàchūlái

mà nó bị cưỡng chế ấp nở ra.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:11
yīn
wèi
de

Vì mong muốn cá nhân của ta

LINE 0232:13
PLAYING SCENE
jiāng
qiáng
xíng
huà
chū
lái

mà nó bị cưỡng chế ấp nở ra.

LINE 0332:16
zhè
shì
jiān
zhǐ
shèng
xià
zhè
tóu
xuě
lín
lóng
shòu

Nó là Tuyết Lân Long Thú cuối cùng trên đời,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp32:13
TMDB ID262932