Cách dùng "那肯定已经认得血气" (nà kěn dìng yǐ jīng rèn de xuè qì) trong hội thoại tiếng Trung
那肯定已经认得血气
chắc chắn đã nhận được huyết khí.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:27
yòu又
xiāng相
yī依
wéi为
mìng命
duō多
nián年
“lại sống cùng nhau bao năm,”
LINE 0228:29
PLAYING SCENEnà那
kěn肯
dìng定
yǐ已
jīng经
rèn认
de得
xuè血
qì气
“chắc chắn đã nhận được huyết khí.”
LINE 0328:32
huò或
xǔ许
“Có lẽ”
Show Information